Dựa vào nhu cầu sử dụng, chúng ta có thể phân loại các loại ván ép thành các nhóm khác nhau. Ván ép gỗ mềm có nguồn gốc từ các loại cây như thông hoặc bạch dương, v.v. Mặt khác, ván ép gỗ cứng được làm từ các loại cây như bạch đàn, keo, dầu, okoume và bạch dương, v.v.

1. Phân loại gỗ ván ép theo loại gỗ
1.1. Gỗ ván ép Bạch đàn
- Bạch đàn đáp ứng các tiêu chuẩn CARB 2 của Hoa Kỳ có các thông số kỹ thuật sau:
- Kích thước tiêu chuẩn: 1220mm x 2440mm (4’x8′)
- Lớp mặt: Bạch đàn cắt quay nhập khẩu A/A, A/B
- Lớp lõi: Gỗ cứng trồng (Keo, Bạch đàn, Cao su, v.v.)
- Chất kết dính: MR-Ure Formaldehyde tiêu chuẩn E0
- Độ dày: 3mm, 5mm, 7mm, 9mm, 12mm, 15mm, 18mm, 25mm Sai số: ± 3%\
- Có khả năng chống ẩm và nước
- Không chống được nước sôi và mối mọt nếu điều kiện bảo quản không tốt

1.2. Gỗ ván ép keo
- Gỗ ván ép keo đạt tiêu chuẩn CARB 2 của Hoa Kỳ có các thông số kỹ thuật sau:
- Kích thước tiêu chuẩn: 1220mm x 2440mm (4’x8′)
- Lớp mặt: Gỗ keo A/A, A/B cắt quay nhập khẩu
- Lớp lõi: Gỗ cứng trồng (Acacia, Bạch đàn, Cao su, v.v.)
- Chất kết dính: Tiêu chuẩn MR-Ure Formaldehyde E0
- Độ dày: 3mm, 5mm, 7mm, 9mm, 12mm, 15mm, 18mm, 25mm
- Dung sai: ± 3%
- Sản phẩm có khả năng chống ẩm và nước lạnh
- Sản phẩm không chịu được nước sôi và không chịu được mối mọt do điều kiện bảo quản

Gỗ ván ép cốt gỗ keo
1.3. Gỗ ván ép bồ đề
Gỗ ép bồ đề đáp ứng các tiêu chuẩn CARB 2 của Hoa Kỳ có các thông số kỹ thuật sau:
- Kích thước tiêu chuẩn: 1220mm x 2440mm (4’x8′)
- Lớp mặt: Dầu Rái cắt quay nhập khẩu A/A, A/B
- Lớp lõi: Gỗ cứng trồng (Keo, Bạch đàn, Cao su, v.v.)
- Chất kết dính: MR-Ure Formaldehyde tiêu chuẩn E0
- Độ dày: 3mm, 5mm, 7mm, 9mm, 12mm, 15mm, 18mm, 25mm
- Sai số: ± 3%
- Sản phẩm có khả năng chống ẩm và nước lạnh
- Sản phẩm không có khả năng chống nước sôi và không có khả năng chống mối mọt do điều kiện bảo quản

Gỗ ép cốt bồ đề
1.4. Gỗ ván ép Bạch dương
Bạch dương đáp ứng các tiêu chuẩn CARB 2 của Hoa Kỳ có các thông số kỹ thuật sau:
- Kích thước tiêu chuẩn: 1220mm x 2440mm (4’x8′)
- Lớp mặt: Bạch dương A/A, A/B
- Lớp lõi: Gỗ cứng trồng (Keo, Bạch đàn, Cao su, v.v.)
- Keo dính: MR-Ure Formaldehyde tiêu chuẩn E0
- Độ dày: 3mm, 5mm, 7mm, 9mm, 12mm, 15mm, 18mm, 25mm
- Sai số: ± 3%
- Sản phẩm có khả năng chống ẩm và nước lạnh Sản phẩm không có khả năng chống nước sôi và không có khả năng chống mối mọt do điều kiện bảo quản.

Gỗ ép bạch dương
Ngoài ra, bạn sẽ tìm thấy không chỉ các loại ván ép mà chúng tôi đã nói đến mà còn cả ván ép có lớp phủ gỗ khác nhau trên bề mặt. Các lớp hoàn thiện này có thể làm bằng gỗ thông, gỗ okoume, gỗ dán, gỗ tần bì, gỗ thông hoặc gỗ sapele. Tuy nhiên, các loại chúng tôi đề cập ở trên là phổ biến nhất và được nhiều nhà sản xuất đồ nội thất sử dụng rộng rãi. Đây là lựa chọn tốt nhất trong ngành và được nhiều khách hàng mua thường xuyên ưa chuộng. Các loại ván ép này rất đa dạng.
2. Phân loại các loại gỗ ván ép dựa trên lớp phủ bề mặt
2.1. Gỗ ván ép phủ Melamine
- Kích thước chuẩn: 1220 x 2440mm.
- Độ dày 5 – 9 – 12 – 15 – 18 – 21 – 25 mm (hoặc tùy theo nhu cầu).
- Lõi của nó có nhiều lớp gỗ tự nhiên (thông, dương, vân sam, bạch dương) với độ dày khoảng 1 mm mỗi lớp. Bề mặt Melamine là một lớp giấy trang trí có keo Melamine dày khoảng 0,4 – 1mm. Melamine có nhiều màu sắc và hoa văn vân gỗ, siêu chống nước, không quá đắt và an toàn khi sử dụng. Người ta sử dụng Melamine trong nhiều thứ như tủ bếp, tủ quần áo và bàn trang điểm.

Gỗ ván ép được phân loại theo bề mặt của nó
2.2. Gỗ ván ép phủ Laminate
- Kích thước tiêu chuẩn 1220 x 2440mm.
- Độ dày như 5, 9, 12, 15, 18, 21 và 25 mm (hoặc bất kỳ độ dày nào bạn cần).
- Được sản xuất trên dây chuyền sản xuất công nghệ cao, gỗ công nghiệp (bề mặt nhựa) đã trải qua nhiều cuộc thử nghiệm và điều chỉnh tự động để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất. Gỗ công nghiệp thường được sử dụng cho đồ nội thất gia đình và văn phòng vì các đặc tính của nó như khá bền – có thể chịu được va đập, nước, lửa và trầy xước tốt. Ngoài ra, loại ván ép này cực kỳ bền và chống mài mòn. Bề mặt trông tuyệt vời, bền lâu và có nhiều màu sắc.
2.3. Gỗ ván ép phủ Veneer
- Kích thước tiêu chuẩn: 1220 x 2440mm.
- Độ dày 5 – 9 – 12 – 15 – 18 – 21 – 25 mm (hoặc theo yêu cầu).
- Veneer là gỗ thật được cắt thành các tấm mỏng từ 0,3mm đến 0,6mm. Tùy thuộc vào loại gỗ, chiều rộng khoảng 180mm và chiều dài khoảng 240mm. Các nhà sản xuất thường sấy khô các tấm này và phơi chúng dưới ánh nắng mặt trời. Veneer giữ được vẻ ngoài tự nhiên đẹp nhất của các loại gỗ đắt tiền như óc chó, sồi và tần bì. Nó không cho nước thấm vào và sử dụng được lâu (10-20 năm), giữ được hoa văn vân gỗ tự nhiên và không bị cong vênh hay xoắn. Các loại gỗ ván ép phủ Veneer này mang vẻ đẹp tự nhiên.

Gỗ ép dán mặt
3. Quy trình sản xuất gỗ ván ép
3.1. Chuẩn bị nguyên liệu thô:
Gỗ tròn được lựa chọn cẩn thận về chất lượng và độ bền trước khi được cắt chuyên nghiệp thành các khối có kích thước chính xác và phù hợp với quy trình sản xuất. Mỗi khối được kiểm tra để đảm bảo đủ mỏng để sản xuất ra các tấm chất lượng cao.
3.2. Cắt thành từng lớp mỏng:
Công nhân lắp các khối gỗ vào máy cưa công nghệ cao. Máy cưa cắt các khối thành các lớp cực mỏng gọi là veneer lõi/mặt dày 1mm. Các lớp mỏng sau đó được chọn để sử dụng cho cả bề mặt và bên trong của tấm. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đẹp và chắc chắn.

3.3 Dán keo:
Các lớp gỗ mỏng được phủ một loại keo đặc biệt để liên kết hiệu quả các lớp gỗ với nhau. Đây là một quá trình quan trọng để tạo ra mối liên kết chắc chắn và bền giữa các lớp gỗ. Mỗi lớp phủ được phủ đều và hoàn toàn để đảm bảo liên kết an toàn và lâu dài.
3.4. Xếp lớp và ép:
- Sau khi dán, người thợ xếp chồng lên nhau theo mẫu mong muốn. Họ đặt từng lớp vào vị trí làm cho tấm nền chắc chắn và ổn định. Sau đó họ ép các lớp lại với nhau. Điều này đảm bảo rằng các lớp dính vào nhau và trông giống nhau ở mọi nơi. Việc ép không chỉ làm cho ván ép chắc chắn hơn mà còn làm cho bề mặt mịn và đẹp.
- Ép nóng (Tùy chọn): Quá trình ép có thể được kết hợp với máy ép nhiệt để kích thích quá trình liên kết keo, tạo ra sản phẩm cuối cùng có độ bền và ổn định cao hơn. Ép nóng là phương pháp sử dụng nhiệt và áp lực lên các tấm vải, tạo ra mối liên kết kết dính chặt hơn giữa các lớp trong ván ép. Công đoạn này không chỉ làm cho ván ép chắc chắn và ổn định hơn mà còn tăng cường khả năng thích nghi tốt hơn với nhiều điều kiện thời tiết khác nhau. Việc ép nóng giúp cho ván ép trở thành vật liệu tốt và bền cho các dự án xây dựng và làm đồ gỗ.

Xếp lớp và ép ván lạng
3.5. Cắt và hoàn thiện:
Sau khi ép, các tấm ván ép được cắt cẩn thận thành các kích thước và hình dạng chính xác để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của nhiều dự án xây dựng và làm đồ gỗ khác nhau. Sau đó, chúng được làm sạch để loại bỏ mọi khuyết điểm, đảm bảo độ mịn. Ngoài ra, ván ép có thể cần chà nhám để làm cho bề mặt nhẵn, đánh bóng để làm nổi bật vẻ tự nhiên của gỗ hoặc phủ một lớp sơn bảo vệ để làm cho bền và cứng hơn.

3.6. Kiểm tra chất lượng:
Các tấm cuối cùng trải qua một quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn cao về độ dày, độ bền và chất lượng bề mặt. Các thanh tra viên lành nghề kiểm tra cẩn thận các khuyết điểm, sự không nhất quán và lỗi có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của sản phẩm. Họ đánh giá độ dày, tính đồng nhất và các phép đo chính xác để xác minh độ vững chắc về cấu trúc. Độ bền được đánh giá đối với tải trọng nặng, điều kiện môi trường và sử dụng lâu dài. Chất lượng bề mặt được kiểm tra kỹ lưỡng để có lớp hoàn thiện nhẵn, không tì vết. Kiểm tra kỹ lưỡng đảm bảo chất lượng vượt trội cho khách hàng.

Ứng dụng của các loại gỗ ván ép:
Gỗ ván ép được sử dụng cho đồ nội thất ngoài trời thường được làm bằng chất kết dính phenol formaldehyde hoặc melamine urea formaldehyde, trong khi gỗ ván ép cho đồ nội thất trong nhà thường sử dụng chất kết dính chi phí thấp hơn như urea formaldehyde. Do cấu trúc bền và chống nước của chúng, chúng thường được sử dụng trong sàn nội thất hoặc vách ngăn CNC, các dụng cụ nội thất phủ bề mặt (bàn, tủ quần áo, giường và các vật dụng nội thất liên quan khác).

Các ứng dụng của gỗ ván ép bao gồm:
- Trang trí nội thất: Do tính linh hoạt và tính thẩm mỹ, chúng ta có thể sử dụng chúng làm tấm ốp tường, trần và sàn.
- Sản xuất đồ nội thất: Gỗ ván ép là yếu tố chính để sản xuất các loại đồ nội thất bao gồm tủ, bàn, ghế và giường do độ bền, độ bền và dễ tạo hình.
- Xây dựng: Với độ bền cấu trúc, khả năng chống nước và hiệu quả chi phí, gỗ ván ép được sử dụng trong xây dựng để làm ván khuôn, mái nhà, vỏ bọc và sàn phụ.
- Đóng gói: Với độ bền và khả năng bảo vệ tốt, gỗ ván ép đóng một vai trò lớn trong việc chế tạo thùng, hộp và pallet.
- Vận chuyển: Được sử dụng để làm sàn trong sàn thuyền xe tải và xe kéo, nội thất máy bay vì tính chất nhẹ và độ bền của nó.
- Thủ công: Gỗ ván ép được các nghệ sĩ và thợ thủ công tin dùng để tạo ra nhiều vật dụng trang trí, đồ chơi và tác phẩm nghệ thuật do tính linh hoạt của nó trong việc cắt, tạo hình và hoàn thiện.
- Ứng dụng công nghiệp: Đồ đạc, khuôn và dụng cụ là những ứng dụng chính vì tính ổn định và khả năng chống cong vênh của nó.
- Ứng dụng hàng hải: Gỗ ván ép cấp hàng hải là một sản phẩm đặc biệt cho môi trường biển và được sử dụng trong đóng tàu, bến tàu và các công trình biển khác do khả năng chống nước và chống mục nát của nó. Các loại gỗ ván ép này rất hữu ích trong nhiều lĩnh vực.
Tóm lại, tính linh hoạt, độ bền và hiệu quả chi phí của vật liệu này khuyến khích sự phổ biến của nó và nó phù hợp cho nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Không chỉ vậy, gỗ ván ép là vật liệu hiện đang nhận được sự quan tâm và sử dụng trong nhiều thiết kế nội thất, với các thông số tấm tương tự như các loại gỗ công nghiệp khác (MFC, MDF…). Do đó, nó có thể được sử dụng để làm tất cả các loại đồ nội thất và là một vật liệu nội thất phổ biến. Các loại gỗ ván ép này ngày càng được ưa chuộng.
Hiện tại, HPC Việt Nam là đơn vị hàng đầu trong sản xuất và cung cấp vật liệu Gỗ ván ép trên thị trường, đảm bảo chất lượng sản xuất. Nếu bạn có nhu cầu về vật liệu Gỗ ván ép, hãy liên hệ ngay với HPC để được tư vấn và báo giá!